ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đi cùng gia đình" (1件)
đi cùng gia đình

日本語
名家族連れ
Bãi biển này luôn đông khách đi cùng gia đình vào cuối tuần.
このビーチは週末になると家族連れでにぎわう。
類語検索結果 "đi cùng gia đình" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đi cùng gia đình" (1件)
Bãi biển này luôn đông khách đi cùng gia đình vào cuối tuần.
このビーチは週末になると家族連れでにぎわう。
